番宿家门 phiên túc gia môn Hán Việt: phiên túc gia môn Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 宿 (túc) + 家 (gia) + 门 (môn)Hán Việtphiên túc gia mônCấu tạo番 + 宿 + 家 + 门 · phiên + túc + gia + môn nghĩa thành phần: phiên + túc + gia + môn