番木鳖 phiên mộc miết Hán Việt: phiên mộc miết Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 木 (mộc) + 鳖 (miết)Hán Việtphiên mộc miếtCấu tạo番 + 木 + 鳖 · phiên + mộc + miết nghĩa thành phần: phiên + mộc + miết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 馬錢科「馬錢子」的別名。參見「馬錢子」條。