番杏科 fān xìng kē · phiên hạnh khoa Hán Việt: phiên hạnh khoa · Pinyin: fān xìng kē Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 杏 (hạnh) + 科 (khoa)Pinyinfān xìng kēHán Việtphiên hạnh khoaCấu tạo番 + 杏 + 科 · phiên + hạnh + khoa nghĩa thành phần: phiên + hạnh + khoa