番番是福 phiên phiên thị phúc Hán Việt: phiên phiên thị phúc Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 番 (phiên) + 是 (thị) + 福 (phúc)Hán Việtphiên phiên thị phúcCấu tạo番 + 番 + 是 + 福 · phiên + phiên + thị + phúc nghĩa thành phần: phiên + phiên + thị + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 所遇到的都是幸運、順利的事情。《西遊記》第二六回:「八戒道:『不是沒規矩,此叫做「番番是福」。』」