番石榴

fān shí liu phiên thạch lưu

Hán Việt: phiên thạch lưu · Pinyin: fān shí liu

Tổng quan

quả ổi

Cấu tạo: (phiên) + (thạch) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả ổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。桃金孃科番石榴屬,小喬木或大灌木。葉對生,橢圓形,長六至十五公分。花白色,腋生。漿果球形或梨形。果供生食,富含維生素C。原產熱帶美洲。也稱為「芭樂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿灌木或小乔木,叶子椭圆形,花白色,果实近球形,淡黄色至粉红色,可以吃。原生长在美洲热带地区;这种植物的果实。

Eng

  • CC-CEDICT guava (fruit)
  • Cihui guava (fruit)