番芫荽 fānyuánsuī · phiên nguyên tuy Hán Việt: phiên nguyên tuy · Pinyin: fānyuánsuī Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 芫 (nguyên) + 荽 (tuy)PinyinfānyuánsuīHán Việtphiên nguyên tuyCấu tạo番 + 芫 + 荽 · phiên + nguyên + tuy nghĩa thành phần: phiên + nguyên + tuy Nghĩa EngCihui coriander