番茄炒蛋 fān qié chǎo dàn · phiên gia sao đản Hán Việt: phiên gia sao đản · Pinyin: fān qié chǎo dàn Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 炒 (sao) + 蛋 (đản)Pinyinfān qié chǎo dànHán Việtphiên gia sao đảnCấu tạo番 + 茄 + 炒 + 蛋 · phiên + gia + sao + đản nghĩa thành phần: phiên + gia + sao + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用番茄和蛋熱炒出來的菜色,味道酸甜,顏色黃紅夾陳,色香俱美。