番茄炒蛋

fān qié chǎo dànphiên gia sao đản

Hán Việt: phiên gia sao đản · Pinyin: fān qié chǎo dàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用番茄和蛋熱炒出來的菜色,味道酸甜,顏色黃紅夾陳,色香俱美。

Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 炒 (sao) + 蛋 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trứng chiên cà chua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用番茄和蛋熱炒出來的菜色,味道酸甜,顏色黃紅夾陳,色香俱美。

Đức

  • Handedict Rührei mit Tomaten (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

番茄红素 · 番茄汁 · 番茄酱 · 番茄果肉 · 番茄沙拉 · 番茄虾仁 · 番茄蛋汤 · 番茄黄质