番茄糊

fānqiéhúphiên gia hồ

Hán Việt: phiên gia hồ · Pinyin: fānqiéhú

Tổng quan

Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 糊 (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tomato purée

Từ liên quan

Gần nghĩa

番茄汁 · 番茄酱 · 番茄 · 番茄红素 · 番茄素 · 番茄红 · 番茄果肉 · 番茄沙拉