番茄素

phiên gia tố

Hán Việt: phiên gia tố

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

存在於番茄果實中的一種紅色素,為胡蘿蔔素的異構物。具抗氧化作用。也稱為「番茄紅素」、「茄紅素」。

Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lycopene

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 存在於番茄果實中的一種紅色素,為胡蘿蔔素的異構物。具抗氧化作用。也稱為「番茄紅素」、「茄紅素」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

番茄汁 · 番茄酱 · 番茄 · 番茄红素 · 番茄糊 · 番茄红 · 番茄果肉 · 番茄沙拉