番茄素 phiên gia tố Hán Việt: phiên gia tố Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 素 (tố)Hán Việtphiên gia tốCấu tạo番 + 茄 + 素 · phiên + gia + tố nghĩa thành phần: phiên + gia + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 存在於番茄果實中的一種紅色素,為胡蘿蔔素的異構物。具抗氧化作用。也稱為「番茄紅素」、「茄紅素」。