番茄酱

fān qié jiàngphiên gia tương

Hán Việt: phiên gia tương · Pinyin: fān qié jiàng

Tổng quan

tương cà

新华 · Tân Hoa Đại lục

用番茄汁加其他材料作成,可沾麵包或烤肉的一種調味醬。

Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 醬 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất sốt cà chua
  • Tần suất từ nước xốt cà chua; ba gia tương/bà gia tương/phan gia tương/phiên gia tương: sốt cà chua; sốt cà chua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用番茄汁加其他材料作成,可沾麵包或烤肉的一種調味醬。

Eng

  • Cihui ketchup; tomato sauce
  • Tần suất từ ketchup; tomato sauce

Đức

  • Handedict Ketchup (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

番茄汁 · 番茄 · 番茄红素 · 番茄糊 · 番茄素 · 番茄红 · 番茄果肉 · 番茄沙拉