番茄黃質 phiên gia hoàng chất Hán Việt: phiên gia hoàng chất Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 黃 (hoàng) + 質 (chất)Hán Việtphiên gia hoàng chấtCấu tạo番 + 茄 + 黃 + 質 · phiên + gia + hoàng + chất nghĩa thành phần: phiên + gia + hoàng + chất