Tổng quan
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 黃 (hoàng) + 質 (chất)
- Hán Việt
- phiên gia hoàng chất
- Cấu tạo
- 番 + 茄 + 黃 + 質 · phiên + gia + hoàng + chất
nghĩa thành phần: phiên + gia + hoàng + chất
Từ liên quan
Gần nghĩa
番茄红素 · 番茄汁 · 番茄酱 · 番茄果肉 · 番茄沙拉 · 番茄炒蛋 · 番茄虾仁 · 番茄蛋汤