番茄果肉

fān qié guǒ ròuphiên gia quả nhục

Hán Việt: phiên gia quả nhục · Pinyin: fān qié guǒ ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 果 (quả) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt cà chua

Đức

  • Handedict Tomatenmark (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

果肉与核 · 果肉状的 · 番茄红素 · 果肉性 · 番茄汁 · 番茄酱 · 番茄沙拉 · 番茄炒蛋