番茄果肉 fān qié guǒ ròu · phiên gia quả nhục Hán Việt: phiên gia quả nhục · Pinyin: fān qié guǒ ròu Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 果 (quả) + 肉 (nhục)Pinyinfān qié guǒ ròuHán Việtphiên gia quả nhụcCấu tạo番 + 茄 + 果 + 肉 · phiên + gia + quả + nhục nghĩa thành phần: phiên + gia + quả + nhục