番荔枝

fān lì zhī phiên lệ chi

Hán Việt: phiên lệ chi · Pinyin: fān lì zhī

Tổng quan

mãng cầu xiêm | mãng cầu (họ Na)

Cấu tạo: (phiên) + (lệ) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãng cầu xiêm | mãng cầu (họ Na)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。番荔枝科番荔枝屬,半落葉性小喬木或灌木。高三至七公尺,葉互生,橢圓狀披針形,長七至十六公分,全緣。花單生或簇生,黃綠色。果實近球形,徑六至十公分,外皮有菱狀隆起,成熟後為黃綠色,味美可口。也稱為「釋迦果」。

Eng

  • CC-CEDICT custard apple|soursop (Annonaceae)
  • Cihui custard apple; soursop (Annonaceae)