畫一圈 họa nhất quyển Hán Việt: họa nhất quyển Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 一 (nhất) + 圈 (quyển)Hán Việthọa nhất quyểnCấu tạo畫 + 一 + 圈 · họa + nhất + quyển nghĩa thành phần: họa + nhất + quyển