画助教 họa trợ giáo Hán Việt: họa trợ giáo Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 助 (trợ) + 教 (giáo)Hán Việthọa trợ giáoCấu tạo画 + 助 + 教 · họa + trợ + giáo nghĩa thành phần: họa + trợ + giáo