畫句號 huà jù hào · họa cú hào Hán Việt: họa cú hào · Pinyin: huà jù hào Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 句 (cú) + 號 (hào)Pinyinhuà jù hàoHán Việthọa cú hàoCấu tạo畫 + 句 + 號 · họa + cú + hào nghĩa thành phần: họa + cú + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事情做完或结束。