畫圖器

họa đồ khí

Hán Việt: họa đồ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (đồ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪圖用的器具。如直規、圓規、三角板、分角器等。

Eng

  • Cihui 畫圖器 uàtúqì n. drawing instruments