画屏春 họa bình xuân Hán Việt: họa bình xuân Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 屏 (bình) + 春 (xuân)Hán Việthọa bình xuânCấu tạo画 + 屏 + 春 · họa + bình + xuân nghĩa thành phần: họa + bình + xuân