畫樣子 họa dạng tử Hán Việt: họa dạng tử Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 樣 (dạng) + 子 (tử)Hán Việthọa dạng tửCấu tạo畫 + 樣 + 子 · họa + dạng + tử nghĩa thành phần: họa + dạng + tử Nghĩa EngCihui 畫樣子 uàyàngzi n. rough draft ◆v.o. draw a model