畫法幾何學 họa pháp ki hà học Hán Việt: họa pháp ki hà học Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 法 (pháp) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 學 (học)Hán Việthọa pháp ki hà họcCấu tạo畫 + 法 + 幾 + 何 + 學 · họa + pháp + ki + hà + học nghĩa thành phần: họa + pháp + ki + hà + học Nghĩa EngCihui 畫法幾何學 uàfǎ jǐhéxué n. descriptive geometry