畫片兒

huà piān er họa phiến nhi

Hán Việt: họa phiến nhi · Pinyin: huà piān er

Tổng quan

bức tranh được in thu nhỏ lại: tranh nhỏ/tranh thu nhỏ

Cấu tạo: (họa) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức tranh được in thu nhỏ lại: tranh nhỏ/tranh thu nhỏ
  • Cihui bức tranh được in thu nhỏ lại; tranh nhỏ; tranh thu nhỏ。畫片。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印製的小幅圖畫。

Eng

  • Cihui 畫片兒 uàpiànr ►See huàpiàn