画狱牢 họa ngục lao Hán Việt: họa ngục lao Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 狱 (ngục) + 牢 (lao)Hán Việthọa ngục laoCấu tạo画 + 狱 + 牢 · họa + ngục + lao nghĩa thành phần: họa + ngục + lao