畫瓦書符 huà wǎ shū fú · họa ngõa thư phù Hán Việt: họa ngõa thư phù · Pinyin: huà wǎ shū fú Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 瓦 (ngõa) + 書 (thư) + 符 (phù)Pinyinhuà wǎ shū fúHán Việthọa ngõa thư phùCấu tạo畫 + 瓦 + 書 + 符 · họa + ngõa + thư + phù nghĩa thành phần: họa + ngõa + thư + phù