画生儿 họa sanh nhân Hán Việt: họa sanh nhân Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 生 (sanh) + 儿 (nhân)Hán Việthọa sanh nhânCấu tạo画 + 生 + 儿 · họa + sanh + nhân nghĩa thành phần: họa + sanh + nhân