画省郎 họa tỉnh lang Hán Việt: họa tỉnh lang Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 省 (tỉnh) + 郎 (lang)Hán Việthọa tỉnh langCấu tạo画 + 省 + 郎 · họa + tỉnh + lang nghĩa thành phần: họa + tỉnh + lang