画眉序 họa mi tự Hán Việt: họa mi tự Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 眉 (mi) + 序 (tự)Hán Việthọa mi tựCấu tạo画 + 眉 + 序 · họa + mi + tự nghĩa thành phần: họa + mi + tự