画箧蛇 họa khiếp xà Hán Việt: họa khiếp xà Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 箧 (khiếp) + 蛇 (xà)Hán Việthọa khiếp xàCấu tạo画 + 箧 + 蛇 · họa + khiếp + xà nghĩa thành phần: họa + khiếp + xà