畫苑冠冕 huà yàun guān miǎn · họa uyển quan miện Hán Việt: họa uyển quan miện · Pinyin: huà yàun guān miǎn Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 苑 (uyển) + 冠 (quan) + 冕 (miện)Pinyinhuà yàun guān miǎnHán Việthọa uyển quan miệnCấu tạo畫 + 苑 + 冠 + 冕 · họa + uyển + quan + miện nghĩa thành phần: họa + uyển + quan + miện