異丁酸 yì dīng suān · dị đinh toan Hán Việt: dị đinh toan · Pinyin: yì dīng suān Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 丁 (đinh) + 酸 (toan)Pinyinyì dīng suānHán Việtdị đinh toanCấu tạo異 + 丁 + 酸 · dị + đinh + toan nghĩa thành phần: dị + đinh + toan