異丙威 dị bính uy Hán Việt: dị bính uy Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 丙 (bính) + 威 (uy)Hán Việtdị bính uyCấu tạo異 + 丙 + 威 · dị + bính + uy nghĩa thành phần: dị + bính + uy Nghĩa EngCihui Mobucin