異代交 dị đại giao Hán Việt: dị đại giao Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 代 (đại) + 交 (giao)Hán Việtdị đại giaoCấu tạo異 + 代 + 交 · dị + đại + giao nghĩa thành phần: dị + đại + giao Nghĩa EngCihui 異代交 ìdàijiāo n. admiration for historical personalities