異位心 dị vị tâm Hán Việt: dị vị tâm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 位 (vị) + 心 (tâm)Hán Việtdị vị tâmCấu tạo異 + 位 + 心 · dị + vị + tâm nghĩa thành phần: dị + vị + tâm Nghĩa EngCihui ectocardia