異個員 dị cá viên Hán Việt: dị cá viên Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việtdị cá viênCấu tạo異 + 個 + 員 · dị + cá + viên nghĩa thành phần: dị + cá + viên Nghĩa EngCihui heterozooid