異口科 dị khẩu khoa Hán Việt: dị khẩu khoa Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 口 (khẩu) + 科 (khoa)Hán Việtdị khẩu khoaCấu tạo異 + 口 + 科 · dị + khẩu + khoa nghĩa thành phần: dị + khẩu + khoa Nghĩa EngCihui Heteroporidae