異味兒 dị vị nhi Hán Việt: dị vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtdị vị nhiCấu tạo異 + 味 + 兒 · dị + vị + nhi nghĩa thành phần: dị + vị + nhi Nghĩa EngCihui 異味兒 ìwèir ►See ²yìwèi