異國風情 yì guó fēng qíng · dị quốc phong tình Hán Việt: dị quốc phong tình · Pinyin: yì guó fēng qíng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 國 (quốc) + 風 (phong) + 情 (tình)Pinyinyì guó fēng qíngHán Việtdị quốc phong tìnhCấu tạo異 + 國 + 風 + 情 · dị + quốc + phong + tình nghĩa thành phần: dị + quốc + phong + tình