異形果 dị hình quả Hán Việt: dị hình quả Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 果 (quả)Hán Việtdị hình quảCấu tạo異 + 形 + 果 · dị + hình + quả nghĩa thành phần: dị + hình + quả Nghĩa EngCihui heterocarp