異形科 dị hình khoa Hán Việt: dị hình khoa Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 科 (khoa)Hán Việtdị hình khoaCấu tạo異 + 形 + 科 · dị + hình + khoa nghĩa thành phần: dị + hình + khoa Nghĩa EngCihui Heterophyidae