異性戀

yì xìng liàndị tính luyến

Hán Việt: dị tính luyến · Pinyin: yì xìng liàn

Tổng quan

tính dục khác giới

Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 戀 (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu khác giới
  • Tần suất từ dị tính luyến ái
  • Biên soạn heterosexuality

Eng

  • Cihui heterosexuality; heterosexual love
  • Tần suất từ n. heterosexuality

Đức

  • Handedict Heterosexualität

Từ liên quan

Gần nghĩa

異性戀主義 · 异性体 · 異性愛 · 异性的 · 異性 · 异性亲戚 · 异性合金 · 异性恋者