異手性 dị thủ tính Hán Việt: dị thủ tính Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 手 (thủ) + 性 (tính)Hán Việtdị thủ tínhCấu tạo異 + 手 + 性 · dị + thủ + tính nghĩa thành phần: dị + thủ + tính Nghĩa EngCihui heterochirality