異教化
dị giáo hóa
Hán Việt: dị giáo hóa
Tổng quan
làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều thần, theo tà giáo, theo đạo nhiều thần
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho theo tà giáo; làm cho theo đạo nhiều thần, theo tà giáo, theo đạo nhiều thần
Eng
- Cihui 異教化 ìjiàohuà v. paganize ◆n. paganization