異教國
dị giáo quốc
Hán Việt: dị giáo quốc
Tổng quan
tà giáo, giới ngoại đạo (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui tà giáo, giới ngoại đạo (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo
Hán Việt: dị giáo quốc
tà giáo, giới ngoại đạo (từ cổ,nghĩa cổ) người dị giáo, người tà giáo