異時性 dị thì tính Hán Việt: dị thì tính Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 時 (thì) + 性 (tính)Hán Việtdị thì tínhCấu tạo異 + 時 + 性 · dị + thì + tính nghĩa thành phần: dị + thì + tính Nghĩa EngCihui heterochronia