異杞果素 dị kỉ quả tố Hán Việt: dị kỉ quả tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 杞 (kỉ) + 果 (quả) + 素 (tố)Hán Việtdị kỉ quả tốCấu tạo異 + 杞 + 果 + 素 · dị + kỉ + quả + tố nghĩa thành phần: dị + kỉ + quả + tố Nghĩa EngCihui isomangiferin