異果性 dị quả tính Hán Việt: dị quả tính Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 果 (quả) + 性 (tính)Hán Việtdị quả tínhCấu tạo異 + 果 + 性 · dị + quả + tính nghĩa thành phần: dị + quả + tính Nghĩa EngCihui allocarpy