異核黃素 dị hạch hoàng tố Hán Việt: dị hạch hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 核 (hạch) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtdị hạch hoàng tốCấu tạo異 + 核 + 黃 + 素 · dị + hạch + hoàng + tố nghĩa thành phần: dị + hạch + hoàng + tố Nghĩa EngCihui isoriboflavin