異植醇 dị thực thuần Hán Việt: dị thực thuần Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 植 (thực) + 醇 (thuần)Hán Việtdị thực thuầnCấu tạo異 + 植 + 醇 · dị + thực + thuần nghĩa thành phần: dị + thực + thuần Nghĩa EngCihui isophytol