異極象 dị cực tượng Hán Việt: dị cực tượng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 極 (cực) + 象 (tượng)Hán Việtdị cực tượngCấu tạo異 + 極 + 象 · dị + cực + tượng nghĩa thành phần: dị + cực + tượng Nghĩa EngCihui hemimorph