異構化 yì gòu huà · dị cấu hóa Hán Việt: dị cấu hóa · Pinyin: yì gòu huà Tổng quan (hoá học) đồng phân hoá Cấu tạo: 異 (dị) + 構 (cấu) + 化 (hóa)Pinyinyì gòu huàHán Việtdị cấu hóaCấu tạo異 + 構 + 化 · dị + cấu + hóa nghĩa thành phần: dị + cấu + hóa Nghĩa ViệtCihui (hoá học) đồng phân hoá